新埤

xīn pítân bì

Hán Việt: tân bì · Pinyin: xīn pí

Tổng quan

Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣

Cấu tạo: 新 (tân) + 埤 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 屏东县, Đài Loan
  • Tần suất từ Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣, 屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Eng

  • Cihui Hsinpi township in Pingtung County 屏東縣; 屏东县, Taiwan
  • Tần suất từ Hsinpi township in Pingtung County 屏東縣, 屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

新埤乡 · 埤堄 · 埤头 · 新丁 · 新丰 · 新乐 · 新乡 · 新书