新市

xīn shìtân thị

Hán Việt: tân thị · Pinyin: xīn shì

Tổng quan

trấn Hsinshih ở huyện Đài Nam 台南縣

Cấu tạo: 新 (tân) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 台南县, Đài Loan
  • Biên soạn 新市 xīnshì n. new market M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 新市 xīnshì n. new market M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

新市区 · 新市镇 · 市丈 · 市丝 · 市两 · 市井 · 市亩 · 市价