新開茅廁三日香

xīn kāi máo cè sān rì xiāng tân khai mao xí tam nhật hương

Hán Việt: tân khai mao xí tam nhật hương · Pinyin: xīn kāi máo cè sān rì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (khai) + (mao) + (xí) + (tam) + (nhật) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"新箍马桶三日香"。