新生兒撫養津貼
tân sanh nhi phủ dưỡng tân thiếp
Hán Việt: tân sanh nhi phủ dưỡng tân thiếp · Pinyin: xīn shēng ér fǔ yǎng jīn tiē
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 兒 (nhi) + 撫 (phủ) + 養 (dưỡng) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)