新箍馬桶三日香
tân cô mã dũng tam nhật hương
Hán Việt: tân cô mã dũng tam nhật hương · Pinyin: xīn gū mǎ tǒng sān rì xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 箍 (cô) + 馬 (mã) + 桶 (dũng) + 三 (tam) + 日 (nhật) + 香 (hương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻对新来的人﹑新做的事最初几天兴趣很大﹐但未必能持久。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻对新来的人﹑新做的事最初几天兴趣很大﹐但未必能持久。