新興工業化國家

xīn xīng gōng yè huà guó jiā tân hưng công nghiệp hóa quốc gia

Hán Việt: tân hưng công nghiệp hóa quốc gia · Pinyin: xīn xīng gōng yè huà guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (hưng) + (công) + (nghiệp) + (hóa) + (quốc) + (gia)