新行爲主義教育
tân hành vi chủ nghĩa giáo dục
Hán Việt: tân hành vi chủ nghĩa giáo dục
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 行 (hành) + 爲 (vi) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 教 (giáo) + 育 (dục)
Nghĩa
Eng
- Cihui 新行為主義教育 īn xíngwéizhǔyì jiàoyù n. neo-behavioristic education