新西伯利亞群島
tân tây bá lợi á quần đảo
Hán Việt: tân tây bá lợi á quần đảo · Pinyin: xīn xī bó lì yà qún dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 群 (quần) + 島 (đảo)
Hán Việt: tân tây bá lợi á quần đảo · Pinyin: xīn xī bó lì yà qún dǎo
Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 群 (quần) + 島 (đảo)