新西蘭航空公司
tân tây lan hàng không công ti
Hán Việt: tân tây lan hàng không công ti · Pinyin: xīn xī lán háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)