新邱

xīn qiūtân khâu

Hán Việt: tân khâu · Pinyin: xīn qiū

Tổng quan

quận Xinqiu của thành phố Phụ Tân 阜新市, Liêu Ninh

Cấu tạo: 新 (tân) + 邱 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tân Khâu

Eng

  • Cihui Xinqiu district of Fuxin city 阜新市, Liaoning

Từ liên quan

Gần nghĩa

新邱区 · 新丁 · 新丰 · 新乐 · 新乡 · 新书 · 新井 · 新交