方亭

phương đình

Hán Việt: phương đình

Tổng quan

Hiệu của Nguyễn Văn Siêu, danh sĩ thời Nguyễn. Xem tiểu truyện ông ở vần Siêu

Cấu tạo: 方 (phương) + 亭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phương Đình
  • Tần suất từ Hiệu của Nguyễn Văn Siêu, danh sĩ thời Nguyễn. Xem tiểu truyện ông ở vần Siêu.; iệu của Nguyễn Văn Siêu, danh sĩ thời Nguyễn. Xem tiểu truyện ông ở vần Siêu

Từ liên quan

Gần nghĩa

方亭文集 · 方亭詩集 · 亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子