方以類聚,物以羣分

fāng yǐ lèi jù,wù yǐ qún fēn

Pinyin: fāng yǐ lèi jù,wù yǐ qún fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (dĩ) + (loại) + (tụ) + + (vật) + (dĩ) + (quần) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方:方术;物:事物。原指各种方术因种类相同聚在一起,各种事物因种类不同而区分开。后指人或事物按其性质分门别类各自聚集。
  • Tân Hoa Tự Điển 方方术,治道的方法;物事物。原指各种方术因种类相同聚在一起,各种事物因种类不同而区分开◇指人或事物按其性质分门别类。