方蘭生門,不得不鋤

fāng lán shēng mén,bù dé bù chú

Pinyin: fāng lán shēng mén,bù dé bù chú

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (lan) + (sanh) + (môn) + + (bất) + (đắc) + (bất) + (sừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香草生长在门户之中,地方不适当,不得不锄掉。比喻人虽有才,但行为不轨,只好忍痛舍掉。