方向知覺的喪失
phương hướng tri giác đích tang thất
Hán Việt: phương hướng tri giác đích tang thất · Pinyin: fāng xiàng zhī jué de sàng shī
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 知 (tri) + 覺 (giác) + 的 (đích) + 喪 (tang) + 失 (thất)