方方窍窍

fāng fāng qiào qiàophương phương khiếu khiếu

Hán Việt: phương phương khiếu khiếu · Pinyin: fāng fāng qiào qiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言各种窍门。

Cấu tạo: 方 (phương) + 方 (phương) + 竅 (khiếu) + 竅 (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言各种窍门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

方方正正 · 方方面面 · 方方竅竅 · 方方儿