方方面面
phương phương diện diện
Hán Việt: phương phương diện diện · Pinyin: fāng fāng miàn miàn
Tổng quan
DIỆN DIỆN các mặt; mọi mặt; mọi vấn đề. muốn làm tốt một việc phải suy nghĩ đến mọi vấn đề
各个方面要办好一件事,须要考虑到~的问题。
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi phía
- Cihui mọi khía cạnh
- Cihui đa diện
- Tần suất từ mọi phía; mọi khía cạnh , đa diện; phương phương diện diện/phương phương diện miến/phương phương miến diện/phương phương miến miến: các mặt/mọi mặt/mọi vấn đề; DIỆN DIỆN các mặt; mọi mặt; mọi vấn đề. muốn làm tốt một việc phải suy nghĩ đến mọi vấn đề.; mọi mặt; mọi vấn đề
- Biên soạn all sides; all aspects; multifaceted
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各个方面要办好一件事,须要考虑到~的问题。
- Kaggle Zh-Vi every whit
Eng
- Cihui all sides; all aspects; multifaceted
- Tần suất từ all sides; all aspects; multifaceted
Đức
- Handedict allseitig, facettenreich