方格剪切工作檯
phương cách tiễn thiết công tác thai
Hán Việt: phương cách tiễn thiết công tác thai · Pinyin: fāng gé jiǎn qiē gōng zuò tái
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 格 (cách) + 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 工 (công) + 作 (tác) + 檯 (thai)