方蘭生門,不得不鋤
Pinyin: fāng lán shēng mén,bù dé bù chú
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 蘭 (lan) + 生 (sanh) + 門 (môn) + , + 不 (bất) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 鋤 (sừ)
Pinyin: fāng lán shēng mén,bù dé bù chú
Cấu tạo: 方 (phương) + 蘭 (lan) + 生 (sanh) + 門 (môn) + , + 不 (bất) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 鋤 (sừ)