方陣近迫武器系統
phương trận cận bách võ khí hệ thống
Hán Việt: phương trận cận bách võ khí hệ thống · Pinyin: fāng zhèn jìn pò wǔ qì xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 陣 (trận) + 近 (cận) + 迫 (bách) + 武 (võ) + 器 (khí) + 系 (hệ) + 統 (thống)