施乐

shī lèthi nhạc

Hán Việt: thi nhạc · Pinyin: shī lè

Tổng quan

Xerox

Cấu tạo: 施 (thi) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xerox
  • Tần suất từ Xerox

Eng

  • Cihui Xerox
  • Tần suất từ Xerox

Đức

  • Handedict Xerox

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人