旅遊勝地

lǚ yóu shèng dìlữ du thắng địa

Hán Việt: lữ du thắng địa · Pinyin: lǚ yóu shèng dì

Tổng quan

trung tâm du lịch

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 勝 (thắng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm du lịch
  • Google Alex v6 thắng cảnh du lịch
  • Tần suất từ trung tâm du lịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tourist attraction

Eng

  • Cihui tourist destination; tourist attraction
  • Tần suất từ tourist destination; tourist attraction

Đức

  • Handedict Sehenswürdigkeit, Touristenattraktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅遊城市 · 旅遊景點 · 旅遊熱點 · 旅遊業 · 旅遊團 · 旅遊客 · 旅遊者 · 旅遊集散中心