旋光

xuán guāngtoàn quang

Hán Việt: toàn quang · Pinyin: xuán guāng

Tổng quan

sự quay của mặt phẳng phân cực của ánh sáng

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoay quang
  • Tần suất từ sự quay của mặt phẳng phân cực của ánh sáng
  • Biên soạn 旋光 uánguāng attr. rotation; rotatory

Eng

  • JMdict optical rotation
  • Cihui rotation of plane of polarization of light
  • Tần suất từ 旋光 uánguāng attr. rotation; rotatory

Đức

  • Handedict Optische Aktivität (S, Chem)

ja

  • JMdict 旋光(せんこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋光性 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像