旋涡浴 toàn qua dục Hán Việt: toàn qua dục Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 渦 (qua) + 浴 (dục)Hán Việttoàn qua dụcCấu tạo旋 + 渦 + 浴 · toàn + qua + dục nghĩa thành phần: toàn + qua + dục Nghĩa ViệtBiên soạn 旋渦浴 uánwōyù n. whirlpool bathEngCihui 旋渦浴 uánwōyù n. whirlpool bathTần suất từ 旋渦浴 uánwōyù n. whirlpool bath Từ liên quan Gần nghĩa旋涡状 · 旋涡的 · 旋涡 · 旋涡星云 · 旋涡星系 · 旋涡状态 · 旋涡状的 · 旋渦