旋风式访问

toàn phong thức phóng vấn

Hán Việt: toàn phong thức phóng vấn

Tổng quan

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 式 (thức) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyến thăm chớp nhoáng
  • Biên soạn 旋風式訪問 uánfēngshì fǎngwèn n. whirlwind visit

Eng

  • Cihui 旋風式訪問 uánfēngshì fǎngwèn n. whirlwind visit

Từ liên quan

Gần nghĩa

访问贫民区 · 访问方式 · 访问时间 · 旋风分离器 · 访问控制包 · 访问控制表 · 访问时复制 · 访问的名片