族屬 zú shǔ·tộc chúc Hán Việt: tộc chúc · Pinyin: zú shǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同族的亲属。 Cấu tạo: 族 (tộc) + 屬 (chúc)Pinyinzú shǔHán Việttộc chúcTừ loạidanhCấu tạo族 + 屬 · tộc + chúc nghĩa thành phần: tộc + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họ hàng Từ liên quan Gần nghĩa屬下 · 屬世 · 屬於 · 屬吏 · 属员 · 屬國 · 屬地 · 屬實