旒紞 liú dǎn Pinyin: liú dǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.冕冠上悬垂的玉串。 Cấu tạo: 旒 (lưu) + 𬘘Pinyinliú dǎnCấu tạo旒 + 𬘘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.冕冠上悬垂的玉串。 Từ liên quan Gần nghĩa旒冕 · 旒扆 · 旒旌 · 旒旍 · 旒旐 · 旒旗 · 旒綴 · 旒纊