旒旍 liú jīng Pinyin: liú jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"旒旌"。 Cấu tạo: 旒 (lưu) + 旍Pinyinliú jīngCấu tạo旒 + 旍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"旒旌"。 Từ liên quan Gần nghĩa旒冕 · 旒扆 · 旒旌 · 旒旐 · 旒旗 · 旒紞 · 旒綴 · 旒纊