旒綴

liú zhuìlưu chuế

Hán Việt: lưu chuế · Pinyin: liú zhuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旌旗的垂饰。系结于旌旗之上。喻附属﹐附赘。

Cấu tạo: 旒 (lưu) + 綴 (chuế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綴文 · 綴法 · 綴補 · 綴隘 · 綴點 · 綴合 · 綴字 · 綴飾