旒纊 liú kuàng·lưu khoáng Hán Việt: lưu khoáng · Pinyin: liú kuàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有垂旒与黽纩为饰的帝王冠冕。亦借指帝王视听。 2.借称帝王。 Cấu tạo: 旒 (lưu) + 纊 (khoáng)Pinyinliú kuàngHán Việtlưu khoángCấu tạo旒 + 纊 · lưu + khoáng nghĩa thành phần: lưu + khoáng Từ liên quan Gần nghĩa旒冕 · 旒扆 · 旒旌 · 旒旍 · 旒旐 · 旒旗 · 旒紞 · 旒綴