無事不登三寶殿
vô sự bất đăng tam bảo điện
Hán Việt: vô sự bất đăng tam bảo điện · Pinyin: wú shì bù dēng sān bǎo diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 事 (sự) + 不 (bất) + 登 (đăng) + 三 (tam) + 寶 (bảo) + 殿 (điện)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻没事不上门。三宝殿,泛指佛殿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻没事不上门。三宝殿,泛指佛殿。