无二鬼

vô nhị quỷ

Hán Việt: vô nhị quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 二 (nhị) + 鬼 (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỷ nghịch ngợm
  • Biên soạn 無二鬼 ú'èrguǐ n. mischievous rascal

Eng

  • Cihui 無二鬼 ú'èrguǐ n. mischievous rascal

Từ liên quan

Gần nghĩa

二鬼子 · 二鬼爭屍 · 無二無三 · 無二亦無三 · 無二平等經 · 无二价 · 无二诺 · 无二贾