無二無三

vô nhị vô tam

Hán Việt: vô nhị vô tam

Tổng quan

(術語)法華無二亦無三之略。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 二 (nhị) + 无 (vô) + 三 (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)法華無二亦無三之略。☸

Eng

  • JMdict in earnest
  • JMdict single-minded
  • JMdict with intense concentration
  • JMdict rushing headlong into
  • JMdict one and only

ja

  • JMdict 無二無三(むにむさん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

無三惡趣願 · 無二亦無三 · 無二平等經 · 无三思 · 无二价 · 无二诺 · 无二贾 · 无二鬼