無地起樓臺相公
vô địa khởi lâu thai tương công
Hán Việt: vô địa khởi lâu thai tương công · Pinyin: wú dì qǐ lóu tái xiàng gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 地 (địa) + 起 (khởi) + 樓 (lâu) + 臺 (thai) + 相 (tương) + 公 (công)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宋寇准出入为相三十年,不营私第,魏野赠诗曰"有官居鼎鼐,无地起楼台。"北人因称"无地起楼台相公"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宋寇准出入为相三十年,不营私第,魏野赠诗曰"有官居鼎鼐,无地起楼台。"北人因称"无地起楼台相公"。