無害於自然環境
vô hại vu tự nhiên hoàn cảnh
Hán Việt: vô hại vu tự nhiên hoàn cảnh · Pinyin: wú hài yú zì rán huán jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 於 (vu) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)
Hán Việt: vô hại vu tự nhiên hoàn cảnh · Pinyin: wú hài yú zì rán huán jìng
Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 於 (vu) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)