無按鍵的打印機
vô án kiện đích đả ấn ki
Hán Việt: vô án kiện đích đả ấn ki · Pinyin: wú àn jiàn de dǎ yìn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 按 (án) + 鍵 (kiện) + 的 (đích) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)
Hán Việt: vô án kiện đích đả ấn ki · Pinyin: wú àn jiàn de dǎ yìn jī
Cấu tạo: 無 (vô) + 按 (án) + 鍵 (kiện) + 的 (đích) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)