无有伦比 wú yǒu lún bǐ·vô hữu luân bỉ Hán Việt: vô hữu luân bỉ · Pinyin: wú yǒu lún bǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.没有比得上。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 猶「無與倫比」。見「無與倫比」條。 Cấu tạo: 無 (vô) + 有 (hữu) + 倫 (luân) + 比 (bỉ)Pinyinwú yǒu lún bǐHán Việtvô hữu luân bỉCấu tạo無 + 有 + 倫 + 比 · vô + hữu + luân + bỉ nghĩa thành phần: vô + hữu + luân + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.没有比得上。 Từ liên quan Gần nghĩa無有等等 · 無有好醜願 · 無有倫比 · 无有其匹 · 无有乡 · 無有鄉