無有鄉 wú yǒu xiāng·vô hữu hương Hán Việt: vô hữu hương · Pinyin: wú yǒu xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 原指什么都没有的地方,后指虚幻的境界。 Cấu tạo: 無 (vô) + 有 (hữu) + 鄉 (hương)Pinyinwú yǒu xiāngHán Việtvô hữu hươngCấu tạo無 + 有 + 鄉 · vô + hữu + hương nghĩa thành phần: vô + hữu + hương Từ liên quan Gần nghĩa無有等等 · 無有好醜願 · 無有倫比 · 无有伦比 · 无有 · 无有其匹 · 無有