無獨有偶

wú dú yǒu ǒu vô độc hữu ngẫu

Hán Việt: vô độc hữu ngẫu · Pinyin: wú dú yǒu ǒu

Tổng quan

không phải đơn lẻ mà có đôi (thành ngữ, thường mang ý chê bai) | không phải trường hợp duy nhất | không phải là trường hợp duy nhất

Cấu tạo: (vô) + (độc) + (hữu) + (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phải đơn lẻ mà có đôi (thành ngữ, thường mang ý chê bai) | không phải trường hợp duy nhất | không phải là trường hợp duy nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独:一个;偶:一双。不只一个,竟然还有配对的。表示两事或两人十分相似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.某种少见的情况,偏有类似的出现,配成一对儿。多用于贬义。 2.表示仅有的两个。
  • Tân Hoa Tự Điển 独一个;偶一双。不只一个,竟然还有配对的。表示两事或两人十分相似。

Eng

  • CC-CEDICT not alone but in pairs (idiom, usually derog.); not a unique occurrence|it's not the only case
  • Cihui 無獨有偶 údúyǒu'ǒu f.e. 1. is not unique but has a double 2. by coincidence

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

天下无双 · 独一无二 · 绝无仅有