天下無雙

tiān xià wú shuāng thiên hạ vô song

Hán Việt: thiên hạ vô song · Pinyin: tiān xià wú shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hạ) + (vô) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天下找不出第二个。形容出类拔萃,独一无二。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世上独一无二。形容出类拔萃。

Eng

  • Cihui 天下無雙 iānxiàwúshuāng f.e. unique; without equal; matchless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

举世无匹 · 绝无仅有

Từ trái nghĩa

司空见惯 · 无独有偶