无畏舰

wú wèi jiànvô úy hạm

Hán Việt: vô úy hạm · Pinyin: wú wèi jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 畏 (úy) + 艦 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu chiến

Đức

  • Handedict HMS Dreadnought (ein Schlachtschiff der britischen Royal Navy) (Eig, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无畏地 · 无畏的 · 無畏施 · 無畏藏 · 无畏 · 無畏 · 無畏三藏 · 無畏禪師