無畏禪師

vô úy thiện sư

Hán Việt: vô úy thiện sư

Tổng quan

VÔ ÚY THIỀN SƯ Thụy hiệu của Thiền sư Hoàn Phổ đời Ngũ Đại. X. Hoàn Phổ

Cấu tạo: 无 (vô) + 畏 (úy) + 禅 (thiện) + 师 (sư)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Hoàn Phổ

Từ liên quan

Gần nghĩa

無畏三藏 · 无畏地 · 无畏的 · 無畏施 · 無畏藏 · 禪師塔 · 无畏施 · 无畏舰