無畏藏 vô úy tàng Hán Việt: vô úy tàng Tổng quan (術語)離怖畏之安穩寶藏也。嘆稱真言行者之言。千手經曰:「當知其人是無畏藏,龍天善神常護持故。」☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 畏 (úy) + 藏 (tàng)Hán Việtvô úy tàngCấu tạo无 + 畏 + 藏 · vô + úy + tàng nghĩa thành phần: vô + úy + tàng Nghĩa ViệtCihui (術語)離怖畏之安穩寶藏也。嘆稱真言行者之言。千手經曰:「當知其人是無畏藏,龍天善神常護持故。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa无畏地 · 无畏的 · 無畏施 · 无畏 · 無畏 · 無畏三藏 · 無畏禪師 · 无畏施