无私地

vô tư địa

Hán Việt: vô tư địa

Tổng quan

công bằng, không thiên vị, vô tư không ích kỷ; vị tha, luôn nghĩ đến người khác

Cấu tạo: 無 (vô) + 私 (tư) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impartially

Từ liên quan

Gần nghĩa

无私的 · 无私有弊 · 无私 · 无私心的 · 无私欲的 · 無私 · 無私有弊 · 私地里