無線電導航系統
vô tuyến điện đạo hàng hệ thống
Hán Việt: vô tuyến điện đạo hàng hệ thống · Pinyin: wú xiàn diàn dǎo háng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 導 (đạo) + 航 (hàng) + 系 (hệ) + 統 (thống)