無軸單獨電機傳動
vô trục đan độc điện ki truyện động
Hán Việt: vô trục đan độc điện ki truyện động · Pinyin: wú zhóu dān dú diàn jī chuán dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 軸 (trục) + 單 (đan) + 獨 (độc) + 電 (điện) + 機 (ki) + 傳 (truyện) + 動 (động)