無間隙三圈軸承
vô gian khích tam quyển trục thừa
Hán Việt: vô gian khích tam quyển trục thừa · Pinyin: wú jiān xì sān quān zhóu chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 隙 (khích) + 三 (tam) + 圈 (quyển) + 軸 (trục) + 承 (thừa)