日圖三餐,夜圖一宿

rì tú sān cān,yè tú yī sù

Pinyin: rì tú sān cān,yè tú yī sù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (đồ) + (tam) + (xan) + + (dạ) + (đồ) + (nhất) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 图:盼望;宿:住宿。每天只盼望有饭吃,晚上有睡觉的地方。形容胸无大志,安于现状。