日本語能力試驗
nhật bổn ngữ năng lực thí nghiệm
Hán Việt: nhật bổn ngữ năng lực thí nghiệm · Pinyin: rì běn yǔ néng lì shì yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 語 (ngữ) + 能 (năng) + 力 (lực) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)