日本阿爾卑斯山脈

rì běn ā ěr bēi sī shān mài nhật bổn a nhĩ ti tư san mạch

Hán Việt: nhật bổn a nhĩ ti tư san mạch · Pinyin: rì běn ā ěr bēi sī shān mài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (bổn) + (a) + (nhĩ) + (ti) + (tư) + (san) + (mạch)