旧市

cựu thị

Hán Việt: cựu thị

Tổng quan

Cấu tạo: 舊 (cựu) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 舊市 jiùshì n. old market

Eng

  • JMdict old town
  • JMdict former town
  • Cihui 舊市 jiùshì n. old market
  • Tần suất từ 舊市 jiùshì n. old market

ja

  • JMdict 旧市(きゅうし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

市丈 · 市丝 · 市两 · 市井 · 市亩 · 市价 · 市侩 · 市值